拿東拿西

ná dōng ná xī nã đông nã tây

Hán Việt: nã đông nã tây · Pinyin: ná dōng ná xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (đông) + (nã) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事慌张而没有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容做事慌张而没有条理。