拿雲手 ná yún shǒu · nã vân thủ Hán Việt: nã vân thủ · Pinyin: ná yún shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 雲 (vân) + 手 (thủ)Pinyinná yún shǒuHán Việtnã vân thủCấu tạo拿 + 雲 + 手 · nã + vân + thủ nghĩa thành phần: nã + vân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻远大的志气,高强的本领。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻远大的志气,高强的本领。