拿但業 ná dàn yè · nã đãn nghiệp Hán Việt: nã đãn nghiệp · Pinyin: ná dàn yè Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 但 (đãn) + 業 (nghiệp)Pinyinná dàn yèHán Việtnã đãn nghiệpCấu tạo拿 + 但 + 業 · nã + đãn + nghiệp nghĩa thành phần: nã + đãn + nghiệp