拿到手 ná dào shǒu · nã đáo thủ Hán Việt: nã đáo thủ · Pinyin: ná dào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 到 (đáo) + 手 (thủ)Pinyinná dào shǒuHán Việtnã đáo thủCấu tạo拿 + 到 + 手 · nã + đáo + thủ nghĩa thành phần: nã + đáo + thủ