拿囮头 nã ngoa đầu Hán Việt: nã ngoa đầu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 囮 (ngoa) + 头 (đầu)Hán Việtnã ngoa đầuCấu tạo拿 + 囮 + 头 · nã + ngoa + đầu nghĩa thành phần: nã + ngoa + đầu