拿土鱉 nã thổ miết Hán Việt: nã thổ miết Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 土 (thổ) + 鱉 (miết)Hán Việtnã thổ miếtCấu tạo拿 + 土 + 鱉 · nã + thổ + miết nghĩa thành phần: nã + thổ + miết Nghĩa EngCihui 拿土鱉 átǔbiē v.o. cheat sb. ignorant of sth.