拿大頭 nã đại đầu Hán Việt: nã đại đầu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 大 (đại) + 頭 (đầu)Hán Việtnã đại đầuCấu tạo拿 + 大 + 頭 · nã + đại + đầu nghĩa thành phần: nã + đại + đầu Nghĩa EngCihui 拿大頭 á dàtóu v.o. <coll.> 1. take the lion's share 2. fleece sb.