拿大頂

ná dà dǐng nã đại đính

Hán Việt: nã đại đính · Pinyin: ná dà dǐng

Tổng quan

trồng chuối

Cấu tạo: (nã) + (đại) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng chuối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種武技。以兩手拄地,兩足向上豎起。也稱為「拿頂」、「倒立」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技巧运动的一种。双手撑在地上或物体上,头朝下,两足向上竖起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技巧运动的一种。双手撑在地上或物体上,头朝下,两足向上竖起。

Eng

  • CC-CEDICT to do a handstand
  • Cihui to do a handstand