拿尺量 nã xích lượng Hán Việt: nã xích lượng Tổng quan Lấy thước đo Cấu tạo: 拿 (nã) + 尺 (xích) + 量 (lượng)Hán Việtnã xích lượngCấu tạo拿 + 尺 + 量 · nã + xích + lượng nghĩa thành phần: nã + xích + lượng Nghĩa ViệtCihui Lấy thước đo