拿布果 ná bù guǒ · nã bố quả Hán Việt: nã bố quả · Pinyin: ná bù guǒ Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 布 (bố) + 果 (quả)Pinyinná bù guǒHán Việtnã bố quảCấu tạo拿 + 布 + 果 · nã + bố + quả nghĩa thành phần: nã + bố + quả