拿乾薪 nã kiền tân Hán Việt: nã kiền tân Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 乾 (kiền) + 薪 (tân)Hán Việtnã kiền tânCấu tạo拿 + 乾 + 薪 · nã + kiền + tân nghĩa thành phần: nã + kiền + tân Nghĩa EngCihui feed at the public trough