拿张纸来 nã trương chỉ lai Hán Việt: nã trương chỉ lai Tổng quan Lấy cho (tôi Cấu tạo: 拿 (nã) + 张 (trương) + 纸 (chỉ) + 来 (lai)Hán Việtnã trương chỉ laiCấu tạo拿 + 张 + 纸 + 来 · nã + trương + chỉ + lai nghĩa thành phần: nã + trương + chỉ + lai Nghĩa ViệtCihui Lấy cho (tôi