拿得了 nã đắc liễu Hán Việt: nã đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtnã đắc liễuCấu tạo拿 + 得 + 了 · nã + đắc + liễu nghĩa thành phần: nã + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 拿得了 ádeliǎo r.v. 1. be able to bring/take 2. be able to get