拿得出 nã đắc xuất Hán Việt: nã đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việtnã đắc xuấtCấu tạo拿 + 得 + 出 · nã + đắc + xuất nghĩa thành phần: nã + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 拿得出 ádechū r.v. 1. can afford 2. be presentable