拿得到 nã đắc đáo Hán Việt: nã đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtnã đắc đáoCấu tạo拿 + 得 + 到 · nã + đắc + đáo nghĩa thành phần: nã + đắc + đáo Nghĩa EngCihui be accessible to