拿得動 nã đắc động Hán Việt: nã đắc động Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 動 (động)Hán Việtnã đắc độngCấu tạo拿 + 得 + 動 · nã + đắc + động nghĩa thành phần: nã + đắc + động Nghĩa EngCihui 拿得動 ádedòng r.v. be able to carry/lift sth.