拿得穩 nã đắc ổn Hán Việt: nã đắc ổn Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 得 (đắc) + 穩 (ổn)Hán Việtnã đắc ổnCấu tạo拿 + 得 + 穩 · nã + đắc + ổn nghĩa thành phần: nã + đắc + ổn Nghĩa EngCihui 拿得穩 ádewěn r.v. be sure of