拿得起

nã đắc khởi

Hán Việt: nã đắc khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能夠勝任,能力承當得了。如:「這一件誰也拿得起的事,為何你就辦不到呢?」