拿撒勒

ná sǎ lè nã tát lặc

Hán Việt: nã tát lặc · Pinyin: ná sǎ lè

Tổng quan

Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Cấu tạo: (nã) + (tát) + (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Nazareth (in Biblical Palestine)
  • Cihui Nazareth (in Biblical Palestine)