拿總兒 nã tổng nhi Hán Việt: nã tổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 總 (tổng) + 兒 (nhi)Hán Việtnã tổng nhiCấu tạo拿 + 總 + 兒 · nã + tổng + nhi nghĩa thành phần: nã + tổng + nhi Nghĩa EngCihui 拿總兒 ázǒngr v.o. <coll.> exercise overall control