拿腔拿調
nã khang nã điều
Hán Việt: nã khang nã điều · Pinyin: ná qiāng ná diào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話裝腔作勢,不自然。如:「她只要站在麥克風前說話,就會拿腔拿調,真受不了!」
Eng
- Cihui 拿腔拿調 áqiāngnádiào f.e. speak with an affected tone of voice