拿腔拿調
nã khang nã điều
Hán Việt: nã khang nã điều · Pinyin: ná qiāng ná diào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话时故意装出某种声音、语气。
Eng
- Cihui 拿腔拿調 áqiāngnádiào f.e. speak with an affected tone of voice
Hán Việt: nã khang nã điều · Pinyin: ná qiāng ná diào