拿訛頭 ná é tóu · nã ngoa đầu Hán Việt: nã ngoa đầu · Pinyin: ná é tóu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 訛 (ngoa) + 頭 (đầu)Pinyinná é tóuHán Việtnã ngoa đầuCấu tạo拿 + 訛 + 頭 · nã + ngoa + đầu nghĩa thành phần: nã + ngoa + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以他人隱私敲詐財物。《醒世姻緣傳》第八○回:「這不是借銀子,這是來拿訛頭,耍詐幾兩銀子的意思。」也作「拿囮頭」。