拿訛頭 ná é tóu · nã ngoa đầu Hán Việt: nã ngoa đầu · Pinyin: ná é tóu Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 訛 (ngoa) + 頭 (đầu)Pinyinná é tóuHán Việtnã ngoa đầuCấu tạo拿 + 訛 + 頭 · nã + ngoa + đầu nghĩa thành phần: nã + ngoa + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讹诈作奸者的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.讹诈作奸者的钱财。