拿賊拿髒

nã tặc nã tảng

Hán Việt: nã tặc nã tảng

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (tặc) + (nã) + (tảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拿賊拿髒 ázéinázāng f.e. <wr.> catch a thief with the loot