拿身分

ná shēn fèn nã thân phân

Hán Việt: nã thân phân · Pinyin: ná shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nã) + (thân) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炫耀身分,擺架子。如:「做人要隨和,不要拿身分、端架子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言摆架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言摆架子。