拿過來 nã quá lai Hán Việt: nã quá lai Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtnã quá laiCấu tạo拿 + 過 + 來 · nã + quá + lai nghĩa thành phần: nã + quá + lai Nghĩa EngCihui 拿過來 á guòlai v.p. bring/take here