拿鐵斯 ná tiě sī · nã thiết tư Hán Việt: nã thiết tư · Pinyin: ná tiě sī Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 鐵 (thiết) + 斯 (tư)Pinyinná tiě sīHán Việtnã thiết tưCấu tạo拿 + 鐵 + 斯 · nã + thiết + tư nghĩa thành phần: nã + thiết + tư