拿风跃云

ná fēng yuè yúnnã phong dược vân

Hán Việt: nã phong dược vân · Pinyin: ná fēng yuè yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

拿:握持。比喻气概雄杰俊伟。

Cấu tạo: 拿 (nã) + 風 (phong) + 躍 (dược) + 雲 (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿:握持。比喻气概雄杰俊伟。