拿黑杵 nã hắc xử Hán Việt: nã hắc xử Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 黑 (hắc) + 杵 (xử)Hán Việtnã hắc xửCấu tạo拿 + 黑 + 杵 · nã + hắc + xử nghĩa thành phần: nã + hắc + xử