持兩端 trì lưỡng đoan Hán Việt: trì lưỡng đoan Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Hán Việttrì lưỡng đoanCấu tạo持 + 兩 + 端 · trì + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: trì + lưỡng + đoan Nghĩa EngCihui 持兩端 hí liǎngduān v.o. have one's feet in two camps; sit on the fence