持久器 trì cửu khí Hán Việt: trì cửu khí Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 器 (khí)Hán Việttrì cửu khíCấu tạo持 + 久 + 器 · trì + cửu + khí nghĩa thành phần: trì + cửu + khí Nghĩa EngCihui persistor