持久地 trì cửu địa Hán Việt: trì cửu địa Tổng quan nhẫn nại, kiên trì xem permanent Cấu tạo: 持 (trì) + 久 (cửu) + 地 (địa)Hán Việttrì cửu địaCấu tạo持 + 久 + 地 · trì + cửu + địa nghĩa thành phần: trì + cửu + địa Nghĩa ViệtCihui nhẫn nại, kiên trì xem permanent