持久性
trì cửu tính
Hán Việt: trì cửu tính · Pinyin: chí jiǔ xìng
Tổng quan
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài, sự tồn tại mãi mãi
Nghĩa
Việt
- Cihui tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài, sự tồn tại mãi mãi