持仓量

chí cāng liàngtrì thương lượng

Hán Việt: trì thương lượng · Pinyin: chí cāng liàng

Tổng quan

vị thế (tài chính)

新华 · Tân Hoa Đại lục

仓位➋。

Cấu tạo: 持 (trì) + 倉 (thương) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế
  • Tần suất từ vị thế (tài chính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仓位➋。

Eng

  • Cihui position (finance)
  • Tần suất từ position (finance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

持仓