持卡人

chí kǎ rén trì tạp nhân

Hán Việt: trì tạp nhân · Pinyin: chí kǎ rén

Tổng quan

chủ thẻ

Cấu tạo: (trì) + (tạp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ thẻ

Eng

  • CC-CEDICT cardholder
  • Cihui cardholder