持卡者 chí kǎ zhě · trì tạp giả Hán Việt: trì tạp giả · Pinyin: chí kǎ zhě Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 卡 (tạp) + 者 (giả)Pinyinchí kǎ zhěHán Việttrì tạp giảCấu tạo持 + 卡 + 者 · trì + tạp + giả nghĩa thành phần: trì + tạp + giả