持斧翁 trì phủ ông Hán Việt: trì phủ ông Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 斧 (phủ) + 翁 (ông)Hán Việttrì phủ ôngCấu tạo持 + 斧 + 翁 · trì + phủ + ông nghĩa thành phần: trì + phủ + ông