持有人

chí yǒu rén trì hữu nhân

Hán Việt: trì hữu nhân · Pinyin: chí yǒu rén

Tổng quan

người nắm giữ

Cấu tạo: (trì) + (hữu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nắm giữ

Eng

  • CC-CEDICT holder
  • Cihui holder