持槍相持

trì thương tương trì

Hán Việt: trì thương tương trì

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thương) + (tương) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持槍相持 híqiāngxiāngchí f.e. face each other tensely with leveled guns