持业释

trì nghiệp thích

Hán Việt: trì nghiệp thích

Tổng quan

trì nghiệp thích (術語)六合釋之一見六離合釋條。☸

Cấu tạo: (trì) + (nghiệp) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì nghiệp thích (術語)六合釋之一見六離合釋條。☸