持油钵

trì du bát

Hán Việt: trì du bát

Tổng quan

trì du bát (譬喻)義楚十九曰:「律云:護持淨戒,如擎油鉢,若護浮囊也。」☸

Cấu tạo: (trì) + (du) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì du bát (譬喻)義楚十九曰:「律云:護持淨戒,如擎油鉢,若護浮囊也。」☸