持票人

trì phiếu nhân

Hán Việt: trì phiếu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (phiếu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持票人 hípiàorén n. <econ.> holder; bearer (of a check) M:²wèi