持祿

trì lộc

Hán Việt: trì lộc

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持祿 hílù v.o. hold an office without achieving anything

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尸位素餐