持索捕風 trì tác bộ phong Hán Việt: trì tác bộ phong Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 索 (tác) + 捕 (bộ) + 風 (phong)Hán Việttrì tác bộ phongCấu tạo持 + 索 + 捕 + 風 · trì + tác + bộ + phong nghĩa thành phần: trì + tác + bộ + phong Nghĩa EngCihui 持索捕風 hísuǒbǔfēng id. do the impossible thing