持續經營 chí xù jīng yíng · trì tục kinh doanh Hán Việt: trì tục kinh doanh · Pinyin: chí xù jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinchí xù jīng yíngHán Việttrì tục kinh doanhCấu tạo持 + 續 + 經 + 營 · trì + tục + kinh + doanh nghĩa thành phần: trì + tục + kinh + doanh