持續地
trì tục địa
Hán Việt: trì tục địa
Tổng quan
xem abiding kiên trì, bền bỉ, khăng khăng, cố chấp, dai dẳng; liên tục
Nghĩa
Việt
- Cihui xem abiding kiên trì, bền bỉ, khăng khăng, cố chấp, dai dẳng; liên tục
Hán Việt: trì tục địa
xem abiding kiên trì, bền bỉ, khăng khăng, cố chấp, dai dẳng; liên tục