持續言語

trì tục ngôn ngữ

Hán Việt: trì tục ngôn ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (ngôn) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 持續言語 híxù yányǔ n. <lg.> perseveration