持續音 trì tục âm Hán Việt: trì tục âm Tổng quan Cấu tạo: 持 (trì) + 續 (tục) + 音 (âm)Hán Việttrì tục âmCấu tạo持 + 續 + 音 · trì + tục + âm nghĩa thành phần: trì + tục + âm Nghĩa EngCihui 持續音 híxùyīn n. <lg.> continuant sound