持莲华

trì liên hoa

Hán Việt: trì liên hoa

Tổng quan

trì liên hoa (雜名)作禮時持於手者。供華之意也。又千手千眼觀音之一手。☸

Cấu tạo: (trì) + (liên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì liên hoa (雜名)作禮時持於手者。供華之意也。又千手千眼觀音之一手。☸